Tiếng Trung được đánh giá là ngôn ngữ có ngữ pháp khá tương đồng với tiếng Việt. Tuy nhiên, để đạt điểm cao trong kỳ thi HSK 1 chuẩn mới, bạn không thể chủ quan. Dưới đây là tổng hợp các điểm ngữ pháp HSK 1 quan trọng nhất mà bạn bắt buộc phải nằm lòng.
1. Đại từ và lượng từ cơ bản
- Đại từ nhân xưng: 我 (tôi), 你 (bạn), 他/她 (anh ấy/cô ấy), 我们 (chúng tôi).
- Đại từ chỉ định: 这 (đây), 那 (kia/đó).
- Đại từ nghi vấn: 谁 (ai), 什么 (cái gì), 哪 (nào), 哪儿 (ở đâu).
- Hỏi số lượng: 几 (mấy - dùng cho số <10), 多少 (bao nhiêu - dùng cho số >10).
- Hỏi phương thức: 怎么 (như thế nào), 怎么样 (ra sao).
- Lượng từ phổ biến nhất: 个 (gè - cái, chiếc, người). Ví dụ: 一个人 (một người).
- Lượng từ chỉ tuổi tác: 岁 (suì - tuổi). Ví dụ: 我二十岁 (tôi 20 tuổi).
- Lượng từ chỉ sách vở: 本 (běn - quyển). Ví dụ: 一本书 (một quyển sách).
- Lượng từ số nhiều: 些 (xiē - một vài). Ví dụ: 这些东西 (những đồ vật này).
2. Các phó từ quan trọng
- Phủ định ở hiện tại/tương lai: 不 (bù - không). Ví dụ: 我不去 (tôi không đi).
- Phủ định ở quá khứ/sự sở hữu: 没 (méi - không có/chưa). Ví dụ: 我没钱 (tôi không có tiền).
- Phó từ mức độ: 很 (hěn - rất). Ví dụ: 很好 (rất tốt).
- Cấu trúc cảm thán: 太...了 (tài... le - quá... rồi). Ví dụ: 太好了 (tuyệt quá).
- Phó từ chỉ phạm vi: 都 (dōu - đều). Ví dụ: 我们都去 (chúng tôi đều đi).
- Phó từ cùng nhau: 一起 (yìqǐ - cùng nhau). Ví dụ: 一起吃饭 (cùng ăn cơm).
3. Các động từ cốt lõi
- Động từ "Là": 是 (shì). Ví dụ: 我是学生 (tôi là học sinh).
- Động từ "Có": 有 (yǒu). Ví dụ: 我有一个苹果 (tôi có 1 quả táo).
- Động từ năng nguyện "Biết" (qua học tập): 会 (huì). Ví dụ: 我会说汉语 (tôi biết nói tiếng Trung).
- Động từ năng nguyện "Có thể": 能 (néng). Ví dụ: 你能来吗? (bạn có thể đến không?).
- Động từ năng nguyện "Muốn/Nhớ": 想 (xiǎng). Ví dụ: 我想家 (tôi nhớ nhà).
- Động từ cầu khiến: 请 (qǐng - mời/xin hãy). Ví dụ: 请坐 (mời ngồi).
4. Trợ từ và Giới từ
- Trợ từ sở hữu/định ngữ: 的 (de - của). Ví dụ: 我的书 (sách của tôi).
- Trợ từ nghi vấn Có/Không: 吗 (ma). Đặt cuối câu. Ví dụ: 你好吗? (bạn khỏe không?).
- Trợ từ nghi vấn chuyển tiếp: 呢 (ne - thì sao). Ví dụ: 我很好,你呢? (tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?).
- Trợ từ gợi ý/đồng tình: 吧 (ba - nhé/đi/thôi). Ví dụ: 我们走吧 (chúng ta đi thôi).
- Giới từ chỉ địa điểm: 在 (zài - ở). Ví dụ: 我在家 (tôi ở nhà).
- Liên từ kết nối danh từ: 和 (hé - và). Ví dụ: 我和你 (tôi và bạn).
5. Cấu trúc câu đặc biệt
- Trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ + Thời gian + Địa điểm + Hành động. Ví dụ: 我明天在学校看书 (Ngày mai tôi đọc sách ở trường).
- Câu hỏi thời gian: 什么时候 (shénme shíhou - khi nào).
- Biểu đạt sự hoàn thành: Dùng chữ 了 (le) ở cuối câu. Ví dụ: 我吃了 (tôi ăn rồi).
🎁 Luyện tập ngữ pháp HSK 1 ở đâu?
Học ngữ pháp chỉ qua lý thuyết sẽ rất nhanh quên. Để nhớ lâu, bạn cần áp dụng ngay vào các bài tập thực hành điền từ và đọc hiểu.
Tại Hanzi.io.vn, chúng tôi cung cấp hệ thống Ngữ Pháp Tương Tác giúp bạn kiểm tra lỗi sai ngữ pháp ngay lập tức bằng công nghệ AI. Hãy tạo tài khoản miễn phí và trải nghiệm ngay!
💡 Có thể bạn quan tâm: Để xây dựng lộ trình học ngữ pháp bài bản từ HSK 1 đến HSK 9, hãy tham khảo bài viết: Lộ trình học HSK 3.0 mới nhất chuẩn 2026